CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
600,34+730,41%-6,003%-0,433%+0,36%6,80 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
399,22+485,72%-3,992%-0,131%+0,32%13,70 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
129,55+157,62%-1,295%-0,105%+0,36%2,18 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
103,52+125,95%-1,035%-0,126%+1,57%2,26 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
99,91+121,56%-0,999%+0,005%-0,08%13,24 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
95,84+116,61%-0,958%+0,001%-0,10%1,94 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
95,67+116,40%-0,957%-0,595%+1,14%4,85 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
94,47+114,93%-0,945%-0,151%+0,34%4,36 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
93,99+114,36%-0,940%-0,004%+0,02%13,00 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
79,67+96,93%-0,797%-0,026%+0,25%1,66 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
66,71+81,16%-0,667%-0,029%+0,17%2,02 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
56,83+69,14%-0,568%-0,071%+0,46%665,59 N--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
52,74+64,17%-0,527%-0,009%+0,12%2,79 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
39,33+47,85%-0,393%+0,005%-0,02%3,26 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
32,88+40,00%-0,329%-0,007%+0,07%1,54 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
31,85+38,75%-0,318%+0,005%-0,27%1,11 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
29,80+36,25%-0,298%+0,005%-0,08%1,26 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
27,82+33,85%-0,278%-0,005%+0,56%1,41 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
20,50+24,94%-0,205%-0,025%-0,50%755,08 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
17,54+21,34%-0,175%-0,050%+0,11%999,91 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
16,67+20,28%-0,167%+0,005%+0,04%30,96 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
14,25+17,34%-0,143%-0,018%+0,10%1,47 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
12,30+14,96%-0,123%+0,001%-0,10%1,47 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
11,51+14,01%-0,115%-0,014%+0,13%1,04 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
11,17+13,59%-0,112%-0,014%+0,19%1,01 Tr--