CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
600,34+730,41%-6,003%-1,079%+0,73%6,57 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
399,22+485,72%-3,992%-0,289%+0,27%11,12 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
168,55+205,07%-1,686%-0,129%+0,30%2,18 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
112,78+137,22%-1,128%-0,020%+0,06%12,74 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
103,54+125,98%-1,035%+0,005%+0,07%14,38 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
103,52+125,95%-1,035%+0,001%-1,04%2,23 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
95,84+116,61%-0,958%+0,001%-0,14%2,06 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
94,47+114,93%-0,945%-0,992%+0,46%5,69 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
88,67+107,88%-0,887%-0,185%+0,25%4,27 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
79,67+96,93%-0,797%+0,010%-0,10%1,75 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
66,71+81,16%-0,667%-0,018%+0,21%2,05 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
56,83+69,14%-0,568%-0,053%+0,51%708,79 N--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
52,74+64,17%-0,527%-0,006%+0,20%2,75 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
35,79+43,55%-0,358%+0,005%-0,02%3,37 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
32,88+40,00%-0,329%-0,030%+0,21%1,59 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
31,85+38,75%-0,318%-0,020%+0,11%1,14 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
29,80+36,25%-0,298%+0,004%+0,07%1,25 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
27,82+33,85%-0,278%-0,039%+0,14%1,48 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
20,50+24,94%-0,205%-0,046%-0,19%795,66 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
19,19+23,35%-0,192%+0,003%-0,09%30,78 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
17,54+21,34%-0,175%-0,042%+0,22%987,47 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
14,25+17,34%-0,143%-0,012%+0,10%1,46 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
12,30+14,96%-0,123%-0,014%-0,02%1,48 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
11,17+13,59%-0,112%-0,010%+0,07%1,03 Tr--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
10,73+13,06%-0,107%+0,006%-0,03%3,22 Tr--