CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
162,73+197,98%-1,627%-0,024%+0,36%6,90 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
147,87+179,91%-1,479%-0,551%+0,50%4,21 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
71,59+87,10%-0,716%-0,060%+0,18%2,85 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
62,12+75,58%-0,621%+0,005%-0,09%684,89 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
57,05+69,41%-0,571%-0,047%+0,13%13,44 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
41,04+49,93%-0,410%-0,045%+0,11%2,60 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
35,88+43,65%-0,359%+0,004%-0,14%3,33 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
35,23+42,86%-0,352%-0,031%+0,09%6,62 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
28,68+34,90%-0,287%+0,005%-0,17%3,17 Tr--
MET
BMET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METUSDT
26,18+31,86%-0,262%+0,005%-0,14%1,22 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
21,99+26,76%-0,220%+0,005%-0,17%3,02 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
21,36+25,98%+0,214%+0,005%-0,06%2,60 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
18,11+22,03%+0,181%+0,005%+0,10%1,56 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
18,10+22,02%-0,181%-0,059%-0,02%2,88 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
16,57+20,16%-0,166%+0,005%-0,23%1,67 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
16,23+19,75%-0,162%+0,004%+0,01%1,34 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,32%352,25 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%617,54 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%368,40 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%448,15 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,07%261,88 N--
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
8,89+10,82%-0,089%+0,010%-0,10%870,26 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,76+10,66%+0,088%+0,010%+0,09%319,23 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
8,66+10,54%+0,087%+0,010%-0,04%1,58 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
8,55+10,40%+0,085%+0,010%-0,08%615,85 N--